Từ

刷 (shuā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

刷 (shuā) là một từ tiếng Trung: chải. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 刷

动 dòng động từ

chải

我每天早上刷牙。

wǒ měi tiān zǎo shang shuā yá

Tôi đánh răng mỗi sáng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

刷 shuā — chải

Cấu trúc & nét viết
1 刷 shuā — bàn chải (dụng cụ làm từ lông hoặc sợi để làm sạch hoặc quét)
刷 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
1.3 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét