Từ
刷 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
刷 (shuā) là một từ tiếng Trung: chải. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 刷
动 động từ
chải
我每天早上刷牙。
Tôi đánh răng mỗi sáng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
刷 — chải
Cấu trúc & nét viết
刷 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét