Từ
别 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
别 (bié) là một từ tiếng Trung: đừng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 别
副 phó từ
đừng
别担心,一切都会好的。
Đừng lo lắng, mọi thứ sẽ ổn thôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
别 — đừng
Cấu trúc & nét viết
别 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét