Từ

别 (bié) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

cũng đọc là:
biè trái ngược; đối lập; khác biệt

别 (bié) là một từ tiếng Trung: đừng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 别

副 fù phó từ

đừng

别担心,一切都会好的。

bié dān xīn yí qiè dōu huì hǎo de

Đừng lo lắng, mọi thứ sẽ ổn thôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

别 bié — đừng

Cấu trúc & nét viết
1 别 bié — chia tay; ly biệt
Xpinyin

别 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 另 lìng — khác; ngoài ra
另 là bộ thủ trong 2 chữ
1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét