Từ
踏 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
踏 (tà) là một từ tiếng Trung: giậm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 踏
动 động từ
giậm
小心别踏到水坑。
Cẩn thận đừng giậm vào vũng nước.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
踏 — giậm
Cấu trúc & nét viết
踏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
水 là bộ thủ trong 7 chữ
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét