Từ
姑且 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
姑且 (gū qiě) là một từ tiếng Trung: tạm thời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 姑且
副 phó từ
tạm thời
姑且不说别的,先把这件事做完。
Tạm thời gác lại những việc khác, hãy hoàn thành việc này trước đã.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
姑 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
古 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
且 là bộ thủ trong 12 chữ
且 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét