Từ
竞技 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
竞技 (jìng jì) là một từ tiếng Trung: thi đấu; thể thao thi đấu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 竞技
动 động từ
thi đấu; thể thao thi đấu
他喜欢参加竞技比赛。
Anh ấy thích tham gia các môn thể thao thi đấu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
竞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Thứ tự nét
技 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
Thứ tự nét