Từ
损坏 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
损坏 (sǔn huài) là một từ tiếng Trung: làm hư hỏng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 损坏
动 động từ
làm hư hỏng
暴风雨损坏了许多房屋。
Cơn bão đã làm hư hỏng nhiều ngôi nhà.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
损 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
员 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
坏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
不 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét