Từ
亏损 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
亏损 (kuī sǔn) là một từ tiếng Trung: bị lỗ; thua lỗ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 亏损
动 động từ
bị lỗ; thua lỗ
这家公司连续三年亏损。
Công ty này bị lỗ liên tiếp ba năm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
亏 là bộ thủ trong 3 chữ
亏 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
损 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
员 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét