Từ
悬挂 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
悬挂 (xuán guà) là một từ tiếng Trung: treo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 悬挂
动 động từ
treo
墙上悬挂着一幅画。
Một bức tranh được treo trên tường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
悬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
县 là bộ thủ trong 1 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
挂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
圭 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét