Từ
幸亏 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
幸亏 (xìng kuī) là một từ tiếng Trung: may mà. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 幸亏
副 phó từ
may mà
幸亏带了雨伞,不然就淋湿了。
May mà mang theo ô, không thì đã bị ướt rồi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
幸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
干 là bộ thủ trong 15 chữ
Thứ tự nét
亏 là bộ thủ trong 3 chữ
亏 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét