Từ

灾 (zāi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

灾 (zāi) là một từ tiếng Trung: tai họa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 灾

名 míng danh từ

tai họa

这次地震是一场大灾。

zhè cì dì zhèn shì yī chǎng dà zāi

Trận động đất này là một tai họa lớn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

灾 zāi — tai họa

Cấu trúc & nét viết
1 灾 zāi — thảm họa do thiên nhiên hoặc con người gây ra

灾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.2 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét