Từ
镶嵌 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
镶嵌 (xiāng qiàn) là một từ tiếng Trung: khảm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 镶嵌
动 động từ
khảm
这个戒指上镶嵌着一颗钻石。
Chiếc nhẫn này được khảm một viên kim cương.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
镶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
襄 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
嵌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
甘 là bộ thủ trong 6 chữ
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét