Từ

肿瘤 (zhǒng liú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

肿瘤 (zhǒng liú) là một từ tiếng Trung: khối u. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 肿瘤

名 míng danh từ

khối u

医生发现了一个良性肿瘤。

yī shēng fā xiàn le yí gè liáng xìng zhǒng liú

Bác sĩ phát hiện một khối u lành tính.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

肿 zhǒng — sưng, phồng

瘤 liú — u, khối bất thường

Cấu trúc & nét viết
1 肿 zhǒng — sưng (da, niêm mạc hoặc cơ do rối loạn tuần hoàn cục bộ, viêm nhiễm, mưng mủ hoặc chảy máu trong)

肿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 瘤 liú — khối u; sự tăng sinh bất thường của tế bào mô trong cơ thể, thường phân thành lành tính hoặc ác tính

瘤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét