Từ
肿瘤 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
肿瘤 (zhǒng liú) là một từ tiếng Trung: khối u. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 肿瘤
名 danh từ
khối u
医生发现了一个良性肿瘤。
Bác sĩ phát hiện một khối u lành tính.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
肿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
中 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
瘤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét