Từ

璀璨 (cuǐ càn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

璀璨 (cuǐ càn) là một từ tiếng Trung: rực rỡ; lấp lánh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 璀璨

形 xíng tính từ

rực rỡ; lấp lánh

夜空中的星星璀璨夺目。

yè kōng zhōng de xīng xing cuǐ càn duó mù

Những ngôi sao trên bầu trời đêm rực rỡ và lấp lánh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

璀 cuǐ — sáng chói (đặc biệt là ánh sáng của đá quý)

璨 càn — sáng bóng; lấp lánh (nhấn mạnh vào sự rực rỡ toả sáng)

Cấu trúc & nét viết
1 璀 cuǐ — (văn viết) màu sắc rực rỡ, sáng chói

璀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 璨 càn — (văn viết) ngọc đẹp

璨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
2.2 歺 è — xương còn lại sau khi lọc thịt; bộ thủ xương/cái chết
歺 là bộ thủ trong 1 chữ
2.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.4 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét