Từ
璀璨 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
璀璨 (cuǐ càn) là một từ tiếng Trung: rực rỡ; lấp lánh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 璀璨
形 tính từ
rực rỡ; lấp lánh
夜空中的星星璀璨夺目。
Những ngôi sao trên bầu trời đêm rực rỡ và lấp lánh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
璀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
崔 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
璨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
歺 là bộ thủ trong 1 chữ
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
米 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét