Bộ thủ 崔 cuī núi cao và gồ ghề Thứ tự nét ▶ 崔 dùng trong 3 chữ HSK 5 催 cuī thúc giục; giục người khác hành động nhanh HSK 7 摧 cuī phá hủy, bẻ gãy 璀 cuǐ (văn viết) màu sắc rực rỡ, sáng chói