Từ
摧残 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
摧残 (cuī cán) là một từ tiếng Trung: tàn phá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 摧残
动 động từ
tàn phá
战争摧残了这个国家。
Chiến tranh đã tàn phá đất nước này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
摧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
崔 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
残 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
歹 là bộ thủ trong 7 chữ
戋 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét