Từ

残酷 (cán kù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

残酷 (cán kù) là một từ tiếng Trung: tàn nhẫn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 残酷

形 xíng tính từ

tàn nhẫn

现实有时很残酷。

xiàn shí yǒu shí hěn cán kù

Thực tế đôi khi rất tàn nhẫn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

残 cán — tàn ác, gây hại

酷 kù — cực độ, khắc nghiệt

Cấu trúc & nét viết
1 残 cán — có khuyết tật hoặc không hoàn chỉnh

残 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 酷 kù — tàn nhẫn, hung bạo, dã man

酷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 告 gào — kể, thông báo hoặc công bố điều gì cho người khác
告 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét