Từ
残酷 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
残酷 (cán kù) là một từ tiếng Trung: tàn nhẫn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 残酷
形 tính từ
tàn nhẫn
现实有时很残酷。
Thực tế đôi khi rất tàn nhẫn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
残 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
歹 là bộ thủ trong 7 chữ
戋 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
酷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
酉 là bộ thủ trong 19 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
告 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét