Từ

残疾 (cán jí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

残疾 (cán jí) là một từ tiếng Trung: khuyết tật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 残疾

名 míng danh từ

khuyết tật

他虽然有残疾,但仍然坚持工作。

tā suī rán yǒu cán jí dàn réng rán jiān chí gōng zuò

Mặc dù anh ấy có khuyết tật, nhưng anh ấy vẫn kiên trì làm việc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

残 cán — hư hỏng, không hoàn chỉnh

疾 jí — tình trạng, chứng bệnh

Cấu trúc & nét viết
1 残 cán — có khuyết tật hoặc không hoàn chỉnh

残 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 疾 jí — bệnh tật; ốm đau
疾 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét