Từ
残疾 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
残疾 (cán jí) là một từ tiếng Trung: khuyết tật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 残疾
名 danh từ
khuyết tật
他虽然有残疾,但仍然坚持工作。
Mặc dù anh ấy có khuyết tật, nhưng anh ấy vẫn kiên trì làm việc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
残 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
歹 là bộ thủ trong 7 chữ
戋 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
疾 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
矢 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét