Từ
查询 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
查询 (chá xún) là một từ tiếng Trung: tra cứu, tìm kiếm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 查询
动 động từ
tra cứu, tìm kiếm
你可以在网上查询天气预报。
Bạn có thể tra cứu dự báo thời tiết trực tuyến.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
查 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
旦 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
询 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
旬 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét