Từ
排查 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
排查 (pái chá) là một từ tiếng Trung: điều tra có hệ thống, sàng lọc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 排查
动 động từ
điều tra có hệ thống, sàng lọc
我们必须排查安全隐患。
Chúng ta phải điều tra các nguy cơ an toàn một cách có hệ thống.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
排 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
非 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
查 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
旦 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét