Từ
抽查 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
抽查 (chōu chá) là một từ tiếng Trung: kiểm tra ngẫu nhiên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 抽查
动 động từ
kiểm tra ngẫu nhiên
老师经常抽查学生的作业。
Giáo viên thường xuyên kiểm tra ngẫu nhiên bài tập của học sinh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
抽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
由 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
查 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
旦 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét