Từ
巢穴 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
巢穴 (cháo xué) là một từ tiếng Trung: hang ổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 巢穴
名 danh từ
hang ổ
狐狸在森林深处挖了一个巢穴。
Con cáo đào một hang ổ sâu trong rừng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
巢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
巛 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét