Từ

巢穴 (cháo xué) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

巢穴 (cháo xué) là một từ tiếng Trung: hang ổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 巢穴

名 míng danh từ

hang ổ

狐狸在森林深处挖了一个巢穴。

hú li zài sēn lín shēn chù wā le yí gè cháo xué

Con cáo đào một hang ổ sâu trong rừng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

巢 cháo — tổ, cấu trúc nơi ở

穴 xué — lỗ, hang, không gian kín

Cấu trúc & nét viết
1 巢 cháo — tổ (chim, ong, kiến, v.v.)

巢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 巛 chuān — sông; dòng nước chảy
巛 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 穴 xué — hang động; hố hoặc lỗ trên mặt đất hay công trình
穴 là bộ thủ trong 20 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét