Từ
鸟巢 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
鸟巢 (niǎo cháo) là một từ tiếng Trung: tổ chim. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 鸟巢
名 danh từ
tổ chim
树上有一个鸟巢。
Có một tổ chim trên cây.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
鸟 là bộ thủ trong 10 chữ
鸟 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
巢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
巛 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét