Từ
洞穴 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
洞穴 (dòng xué) là một từ tiếng Trung: hang động. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 洞穴
名 danh từ
hang động
他们在山里发现了一个古老的洞穴。
Họ đã phát hiện một hang động cổ xưa trong núi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
洞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
同 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét