Từ
误 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
误 (wù) là một từ tiếng Trung: sai; nhầm; trễ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 误
动 động từ
sai; nhầm; trễ
我误了火车。
Tôi đã lỡ chuyến tàu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
误 — sai; nhầm; trễ
Cấu trúc & nét viết
误 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
吴 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét