Từ

误 (wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

误 (wù) là một từ tiếng Trung: sai; nhầm; trễ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 误

动 dòng động từ

sai; nhầm; trễ

我误了火车。

wǒ wù le huǒ chē

Tôi đã lỡ chuyến tàu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

误 wù — sai; nhầm; trễ

Cấu trúc & nét viết
1 误 wù — sai; nhầm

误 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 吴 wú — vương quốc cổ đại ở vùng hạ lưu sông Dương Tử
吴 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét