Từ

空 (kòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

cũng đọc là:
kōng trống

空 (kòng) là một từ tiếng Trung: để trống, làm trống. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 空

动 dòng động từ

để trống, làm trống

请把这个位置空出来。

qǐng bǎ zhè ge wèi zhi kòng chū lái

Vui lòng để trống chỗ này.

形 xíng tính từ

trống

这个房间是空的。

zhè ge fáng jiān shì kòng de

Căn phòng này trống.

名 míng danh từ

thời gian rảnh

你有空吗?

nǐ yǒu kòng ma

Bạn có rảnh không?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

空 kòng — để trống, làm trống

Cấu trúc & nét viết
1 空 kòng — bỏ trống; để trống
Xpinyin
空 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét