Từ
空 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
空 (kōng) là một từ tiếng Trung: trống. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 空
形 tính từ
trống
这个房间是空的。
Căn phòng này trống.
副 phó từ
uổng công
他空跑了一趟。
Anh ấy đi uổng công một chuyến.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
空 — trống
Cấu trúc & nét viết
空 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
工 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét