Từ

灭 (miè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

灭 (miè) là một từ tiếng Trung: dập tắt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 灭

动 dòng động từ

dập tắt

消防员很快把火灭了。

xiāo fáng yuán hěn kuài bǎ huǒ miè le

Lính cứu hỏa nhanh chóng dập tắt ngọn lửa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

灭 miè — dập tắt

Cấu trúc & nét viết
1 灭 miè — tắt; ngừng cháy hoặc phát sáng (trái với 着)

灭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.2 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét