Từ

新 (xīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

新 (xīn) là một từ tiếng Trung: mới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 新

形 xíng tính từ

mới

我买了一辆新车。

wǒ mǎi le yī liàng xīn chē

Tôi đã mua một chiếc xe mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

新 xīn — mới

Cấu trúc & nét viết