Từ
荡漾 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
荡漾 (dàng yàng) là một từ tiếng Trung: gợn sóng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 荡漾
动 động từ
gợn sóng
湖面上荡漾着微波。
Những gợn sóng nhỏ xuất hiện trên mặt hồ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
荡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
汤 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
漾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
永 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét