Từ
晃荡 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
晃荡 (huàng dang) là một từ tiếng Trung: sóng sánh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 晃荡
动 động từ
sóng sánh
水在瓶子里晃荡。
Nước sóng sánh trong chai.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
晃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
光 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
荡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
汤 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét