Từ
埋没 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
埋没 (mái mò) là một từ tiếng Trung: chôn vùi; bỏ phí (tài năng). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 埋没
动 động từ
chôn vùi; bỏ phí (tài năng)
他的才华被埋没了。
Tài năng của anh ấy đã bị chôn vùi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
埋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
没 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
殳 là bộ thủ trong 13 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét