Từ
蕴藏 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
蕴藏 (yùn cáng) là một từ tiếng Trung: chứa đựng, tiềm tàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 蕴藏
动 động từ
chứa đựng, tiềm tàng
这片土地蕴藏着丰富的矿产资源。
Mảnh đất này chứa đựng nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
蕴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
昷 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
藏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
臣 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét