Từ
埋藏 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
埋藏 (mái cáng) là một từ tiếng Trung: chôn giấu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 埋藏
动 động từ
chôn giấu
这里埋藏着丰富的矿产资源。
Ở đây chôn giấu nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
埋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
藏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
臣 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét