Từ
藏匿 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
藏匿 (cáng nì) là một từ tiếng Trung: ẩn náu, che giấu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 藏匿
动 động từ
ẩn náu, che giấu
警察发现他藏匿了很多赃物。
Cảnh sát phát hiện anh ta đã che giấu rất nhiều đồ ăn cắp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
藏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
臣 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
匿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
匸 là bộ thủ trong 5 chữ
若 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét