Từ
抽屉 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
抽屉 (chōu tì) là một từ tiếng Trung: ngăn kéo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 抽屉
名 danh từ
ngăn kéo
我把钥匙放在抽屉里了。
Tôi đã để chìa khóa trong ngăn kéo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
抽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
由 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
屉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
世 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét