Từ

见 (jiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

见 (jiàn) là một từ tiếng Trung: thấy; gặp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 见

动 dòng động từ

thấy; gặp

我明天见你。

wǒ míng tiān jiàn nǐ

Tôi sẽ gặp bạn vào ngày mai.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

见 jiàn — thấy; gặp

Cấu trúc & nét viết