Từ
饱满 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
饱满 (bǎo mǎn) là một từ tiếng Trung: đầy đặn; tròn trĩnh; no nê. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 饱满
形 tính từ
đầy đặn; tròn trĩnh; no nê
这些麦粒颗颗饱满。
Những hạt lúa mì này đều đầy đặn và tròn trĩnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
饱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
饣 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
包 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
满 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
两 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét