Từ
沧桑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
沧桑 (cāng sāng) là một từ tiếng Trung: thăng trầm; biến đổi thời gian. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 沧桑
名 danh từ
thăng trầm; biến đổi thời gian
他经历了太多沧桑,脸上写满了岁月的痕迹。
Anh ấy đã trải qua quá nhiều thăng trầm; khuôn mặt anh ấy đầy dấu vết của thời gian.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
沧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
仓 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
桑 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét