Từ
雕像 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
雕像 (diāo xiàng) là một từ tiếng Trung: tượng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 雕像
名 danh từ
tượng
广场上有一座美丽的雕像。
Có một bức tượng đẹp ở quảng trường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
雕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
周 là bộ thủ trong 5 chữ
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét
像 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét