Từ

攀登 (pān dēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

攀登 (pān dēng) là một từ tiếng Trung: leo trèo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 攀登

动 dòng động từ

leo trèo

攀登珠穆朗玛峰需要勇气。

pān dēng Zhū mù lǎng mǎ fēng xū yào yǒng qì

Leo lên đỉnh Everest cần có can đảm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

攀 pān — trèo leo bằng tay và chân

登 dēng — leo lên, lên đỉnh

Cấu trúc & nét viết
1 攀 pān — leo trèo bằng cách bám vào vật gì đó

攀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 棥 fán — hàng rào; bờ rào
棥 là bộ thủ trong 1 chữ
1.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 登 dēng — trèo lên; leo lên (từ chỗ thấp lên chỗ cao, thường đi bộ)
登 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

2.1 癶 bō — bộ thủ hai bàn chân quay ngược chiều nhau
癶 là bộ thủ trong 1 chữ
2.2 豆 dòu — đồ đựng thức ăn thời cổ, nông như đĩa, có tay cầm và đế vòng, thường có nắp, làm bằng gỗ hoặc đồng
豆 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét