Từ
戒指 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
戒指 (jiè zhǐ) là một từ tiếng Trung: nhẫn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 戒指
名 danh từ
nhẫn
她戴着一枚钻石戒指。
Cô ấy đang đeo một chiếc nhẫn kim cương.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
戒 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
戈 là bộ thủ trong 12 chữ
廾 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
指 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
旨 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét