Từ
字 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
字 (zì) là một từ tiếng Trung: chữ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 字
名 danh từ
chữ
这个字怎么读?
Chữ này đọc thế nào?
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
字 — chữ
Cấu trúc & nét viết
字 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét