Từ

字 (zì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

字 (zì) là một từ tiếng Trung: chữ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 字

名 míng danh từ

chữ

这个字怎么读?

zhè ge zì zěn me dú

Chữ này đọc thế nào?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

字 zì — chữ

Cấu trúc & nét viết
1 字 zì — chữ viết

字 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét