Từ
地 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
地 (dì) là một từ tiếng Trung: đất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 地
名 danh từ
đất
他坐在地上休息。
Anh ấy ngồi trên đất để nghỉ ngơi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
地 — đất
Cấu trúc & nét viết
地 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
也 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét