Từ
地 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
地 (de) là một từ tiếng Trung: trợ từ trạng ngữ (đánh dấu cách thức hành động). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 地
助 trợ từ
trợ từ trạng ngữ (đánh dấu cách thức hành động)
她高兴地笑了。
Cô ấy cười vui vẻ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
地 — trợ từ trạng ngữ (đánh dấu cách thức hành động)
Cấu trúc & nét viết
地 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
也 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét