Từ

旺 (wàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

旺 (wàng) là một từ tiếng Trung: thịnh vượng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 旺

形 xíng tính từ

thịnh vượng

这家店生意很旺。

zhè jiā diàn shēng yi hěn wàng

Cửa hàng này kinh doanh rất thịnh vượng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

旺 wàng — thịnh vượng

Cấu trúc & nét viết
1 旺 wàng — hưng thịnh; phồn thịnh; (lửa) cháy mạnh

旺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
1.2 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét