Từ

平 (píng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

平 (píng) là một từ tiếng Trung: phẳng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 平

形 xíng tính từ

phẳng

这条路很平。

zhè tiáo lù hěn píng

Con đường này rất phẳng.

动 dòng động từ

san phẳng, làm phẳng

工人们正在平这条路。

gōng rén men zhèng zài píng zhè tiáo lù

Các công nhân đang san phẳng con đường này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

平 píng — phẳng

Cấu trúc & nét viết
1 平 píng — bằng phẳng, phẳng lặng
平 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét