Từ
平 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
平 (píng) là một từ tiếng Trung: phẳng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 平
形 tính từ
phẳng
这条路很平。
Con đường này rất phẳng.
动 động từ
san phẳng, làm phẳng
工人们正在平这条路。
Các công nhân đang san phẳng con đường này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
平 — phẳng
Cấu trúc & nét viết
gồm có
干 là bộ thủ trong 15 chữ
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét