Từ

牛奶 (niú nǎi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

牛奶 (niú nǎi) là một từ tiếng Trung: sữa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 牛奶

名 míng danh từ

sữa

我每天早上喝牛奶。

wǒ měi tiān zǎo shang hē niú nǎi

Tôi uống sữa mỗi sáng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

牛 niú — bò, chỉ nguồn gốc động vật

奶 nǎi — sữa, chất sữa

Cấu trúc & nét viết
1 牛 niú — bò (động vật có vú nhai lại, lớn, có móng guốc và sừng)
牛 là bộ thủ trong 13 chữ

牛 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 奶 nǎi — vú; tuyến vú

奶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét