Từ

奶酪 (nǎi lào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

奶酪 (nǎi lào) là một từ tiếng Trung: phô mai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 奶酪

名 míng danh từ

phô mai

这个奶酪很好吃。

zhè ge nǎi lào hěn hǎo chī

Phô mai này rất ngon.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

奶 nǎi — sữa

酪 lào — sản phẩm sữa lên men

Cấu trúc & nét viết
1 奶 nǎi — vú; tuyến vú

奶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 酪 lào — sản phẩm sữa đông đặc hoặc bán đông đặc làm từ sữa động vật

酪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét