Từ
奶酪 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
奶酪 (nǎi lào) là một từ tiếng Trung: phô mai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 奶酪
名 danh từ
phô mai
这个奶酪很好吃。
Phô mai này rất ngon.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
奶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
乃 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
酪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
酉 là bộ thủ trong 19 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
各 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét