Từ
奶奶 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
奶奶 (nǎi nai) là một từ tiếng Trung: bà nội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 奶奶
名 danh từ
bà nội
我每个周末都去看奶奶。
Tôi đến thăm bà nội mỗi cuối tuần.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
奶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
乃 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
奶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
乃 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét