Từ
搏斗 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
搏斗 (bó dòu) là một từ tiếng Trung: đấu tranh; vật lộn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 搏斗
动 động từ
đấu tranh; vật lộn
他与敌人搏斗了很久。
Anh ấy đã đấu tranh với kẻ thù trong thời gian dài.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
搏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
尃 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
斗 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét